Sổ cái ví của đơn vị
Endpoint này chỉ đọc dữ liệu và không trừ lượt. Nên dùng key của một ứng dụng riêng để thử. Không dán key vào máy dùng chung.
Mọi biến động ví của đơn vị sở hữu API key (không thấy ví đơn vị cha / chi nhánh), mới nhất trước, phân trang bằng cursor (next_cursor, tối đa 100 bút toán mỗi trang). kind: GRANT/REVOKE (VTS cấp / rút, counterparty = { name: "VTS" }), ALLOCATE_IN/ALLOCATE_OUT, RECLAIM_IN/RECLAIM_OUT (chia / thu hồi với đơn vị khác, counterparty là đơn vị bên kia), DEBIT/REFUND (transaction_id là giao dịch tương ứng). amount luôn dương — chiều tăng / giảm theo kind; balance_after là số dư ví ngay sau bút toán. note là ghi chú của đơn vị cha khi chia / thu hồi; ghi chú nội bộ của VTS (GRANT / REVOKE) luôn null. Lọc quota_type (mã), kind (nhiều giá trị cách nhau dấu phẩy), from–to (tối đa 366 ngày, mặc định 366 ngày gần nhất).
Yêu cầu
Phản hồi
- 200
- 400
- 401
- 403
- 429
- 500
Một trang bút toán sổ cái.
Response header
Mã request (req_<ulid>, hoặc giá trị khách gửi ở X-Request-Id). Gửi kèm khi liên hệ hỗ trợ.
Số request tối đa mỗi phút của ứng dụng (hạn mức hiệu lực).
Số request còn lại trong cửa sổ hiện tại.
Số giây tới khi có thêm chỗ trống.
INVALID_REQUEST — Yêu cầu sai hoặc thiếu trường
UNAUTHENTICATED — Thiếu hoặc sai API key
APP_DISABLED — Ứng dụng đã bị thu hồi hoặc hết hạn
IP_NOT_ALLOWED — Địa chỉ IP không nằm trong danh sách cho phép của ứng dụng
ENTERPRISE_SUSPENDED — Đơn vị hoặc đơn vị cha đang bị đình chỉ
RATE_LIMITED — Vượt giới hạn số request
Response header
Số giây nên chờ trước khi thử lại.
INTERNAL_ERROR — Lỗi hệ thống