Tổng hợp sử dụng theo ngày / tháng
Endpoint này chỉ đọc dữ liệu và không trừ lượt. Nên dùng key của một ứng dụng riêng để thử. Không dán key vào máy dùng chung.
Gom giao dịch theo kỳ (group_by=day|month, tính theo giờ Việt Nam Asia/Ho_Chi_Minh) và loại sản lượng, kèm totals. Mặc định scope=enterprise (mọi ứng dụng của đơn vị); scope=app chỉ ứng dụng đang gọi. total là mọi giao dịch đã kết thúc (kể cả bị từ chối / lỗi; giao dịch đang xử lý chưa tính), charged số lượt đã trừ, valid / invalid số giao dịch có kết luận, failed = lỗi + bị từ chối. Chỉ trả kỳ có giao dịch. from, to bắt buộc, tối đa 366 ngày.
Yêu cầu
Phản hồi
- 200
- 400
- 401
- 403
- 429
- 500
Các dòng theo kỳ và tổng cộng.
Response header
Mã request (req_<ulid>, hoặc giá trị khách gửi ở X-Request-Id). Gửi kèm khi liên hệ hỗ trợ.
Số request tối đa mỗi phút của ứng dụng (hạn mức hiệu lực).
Số request còn lại trong cửa sổ hiện tại.
Số giây tới khi có thêm chỗ trống.
INVALID_REQUEST — Yêu cầu sai hoặc thiếu trường
UNAUTHENTICATED — Thiếu hoặc sai API key
APP_DISABLED — Ứng dụng đã bị thu hồi hoặc hết hạn
IP_NOT_ALLOWED — Địa chỉ IP không nằm trong danh sách cho phép của ứng dụng
ENTERPRISE_SUSPENDED — Đơn vị hoặc đơn vị cha đang bị đình chỉ
RATE_LIMITED — Vượt giới hạn số request
Response header
Số giây nên chờ trước khi thử lại.
INTERNAL_ERROR — Lỗi hệ thống