Xác thực CCCD gắn chip với Bộ Công an (C06)
Có kết luận là trừ lượt, và cần dữ liệu chip thật. Nên tạo một ứng dụng riêng để thử và thu hồi key sau khi xong. Không dán key vào máy dùng chung.
Gửi dữ liệu đọc từ chip CCCD. Bắt buộc có SOD, và có DG1, DG13 hoặc id_number để xác định số CCCD. eVerify tách chứng thư số từ SOD rồi xác thực với Bộ Công an.
Tính phí: chỉ khi Bộ Công an có kết luận. result: VALID và result: INVALID đều tính 1 lượt. Response có error (4xx, 5xx) không tính phí.
Gửi lại an toàn: nên gửi Idempotency-Key. Gửi lại cùng key và cùng nội dung trong 24 giờ sẽ nhận lại kết quả cũ kèm Idempotent-Replayed: true và không bị trừ thêm. Cùng key nhưng khác nội dung trả 409 IDEMPOTENCY_CONFLICT.
eVerify không lưu dữ liệu chip, chỉ lưu số CCCD đã che. Gọi API này từ máy chủ của bạn.
Yêu cầu
Phản hồi
- 200
- 400
- 401
- 402
- 403
- 409
- 413
- 429
- 500
- 502
- 503
- 504
BCA đã có kết luận (VALID hoặc INVALID) — đã trừ 1 lượt. Gửi lại cùng Idempotency-Key trả bản này với header Idempotent-Replayed: true.
Response header
Mã request (req_<ulid>, hoặc giá trị khách gửi ở X-Request-Id). Gửi kèm khi liên hệ hỗ trợ.
Số request tối đa mỗi phút của ứng dụng (hạn mức hiệu lực).
Số request còn lại trong cửa sổ hiện tại.
Số giây tới khi có thêm chỗ trống.
Có (true) khi đây là response phát lại.
INVALID_REQUEST — Yêu cầu sai hoặc thiếu trường
INVALID_CARD_DATA — Dữ liệu chip không hợp lệ: không tách được chứng thư DS hoặc số CCCD
ID_NUMBER_MISMATCH — Số CCCD khai báo khác số CCCD trong dữ liệu chip
UNAUTHENTICATED — Thiếu hoặc sai API key
QUOTA_INSUFFICIENT — Sản lượng còn lại không đủ
APP_DISABLED — Ứng dụng đã bị thu hồi hoặc hết hạn
IP_NOT_ALLOWED — Địa chỉ IP không nằm trong danh sách cho phép của ứng dụng
ENTERPRISE_SUSPENDED — Đơn vị hoặc đơn vị cha đang bị đình chỉ
IDEMPOTENCY_CONFLICT — Idempotency-Key này đã dùng với nội dung khác
REQUEST_IN_PROGRESS — Request cùng Idempotency-Key đang được xử lý
PAYLOAD_TOO_LARGE — Body vượt quá 1 MB
RATE_LIMITED — Vượt giới hạn số request
Response header
Số giây nên chờ trước khi thử lại.
INTERNAL_ERROR — Lỗi hệ thống
PROVIDER_ERROR — Nhà cung cấp xác thực trả lỗi, không có kết luận
PROVIDER_UNAVAILABLE — Không gọi được nhà cung cấp xác thực
Response header
Số giây nên chờ trước khi thử lại.
PROVIDER_TIMEOUT — Nhà cung cấp xác thực không trả lời kịp